closing date

/ˈkloʊzɪŋ deɪt/
Danh từ
  1. Giới hạn thời gian dưới dạng ngày vào hoặc trước ngày mà việc gì đó phải được hoàn thành.
    A time limit in the form of a date on or before which something must be completed.
    Từ đồng nghĩa:deadline
🎬 Nghe “closing date” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish